Từ điển Anh Việt
"still hunt"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
still hunt
still hunt /'stilhʌnt/
danh từ
cuộc săn lén
(thông tục) sự theo đuổi thầm lặng (cái gì)
Xem thêm:
stalk
,
stalking
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
still hunt
Từ điển WordNet
n.
a hunt for game carried on by following it stealthily or waiting in ambush;
stalk
,
stalking